capital of connecticut
Định nghĩa
Danh từ: Thành phố thủ phủ của tiểu bang Connecticut (Hoa Kỳ); nằm ở miền trung tiểu bang này, bên sông Connecticut; là một trung tâm của ngành kinh doanh bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ phủ của tiểu bang Connecticut là Hartford.)
- (Nhiều công ty bảo hiểm có trụ sở chính tại thủ phủ của tiểu bang Connecticut.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the capital of Connecticut": là thủ phủ của tiểu bang Connecticut.
- Hartford has been the capital of Connecticut since 1875. (Hartford đã là thủ phủ của tiểu bang Connecticut từ năm 1875.)
"the capital of Connecticut's economy": nền kinh tế của thủ phủ tiểu bang Connecticut.
- The capital of Connecticut's economy relies heavily on the insurance sector. (Nền kinh tế của thủ phủ tiểu bang Connecticut phụ thuộc nhiều vào ngành bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Connecticut (danh từ riêng): tiểu bang Connecticut (một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ).
- Connecticut is located in the northeastern United States. (Connecticut nằm ở vùng đông bắc Hoa Kỳ.)
Capital (danh từ): thủ đô, thủ phủ (nói chung).
- The capital of Vietnam is Hanoi. (Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
Hartford: Hartford (tên riêng của thành phố này).
- Hartford is the capital of Connecticut. (Hartford là thủ phủ của tiểu bang Connecticut.)
State capital of Connecticut: thủ phủ tiểu bang Connecticut.
- The state capital of Connecticut is a historic city. (Thủ phủ tiểu bang Connecticut là một thành phố lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "capital of Connecticut".)
Thành ngữ liên quan
- "the insurance capital of the world": thủ đô bảo hiểm của thế giới (thường dùng để chỉ Hartford vì vai trò trung tâm bảo hiểm của nó).
- Hartford is known as the insurance capital of the world. (Hartford được biết đến như thủ đô bảo hiểm của thế giới.)